scrub/skrʌb/verb
Động từ cọ rửa mạnh để làm sạch bề mặt hoặc vật dụng.
to clean something by rubbing hard
She scrubbed the floor until it shone.
Cô ấy cọ rửa sàn nhà cho đến khi sáng bóng.
Câu thoại thật có chữ “scrub”
Since when does he scrub in?
Từ bao giờ anh ấy vào phụ mổ thế?
Country Remedy (2007) — phim
Kala, can you scrub the window? I can't see shit.
Kala, lau kính giùm cái? Tao chẳng nhìn thấy gì.
Flower — phim
One bladder will scrub a core freighter's O2 for 10 years.
Một cái bọng khí của nó lọc sạch ôxy cho một tàu chở hàng lõi suốt 10 năm.