Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“chất dinh dưỡng” tiếng Anh là gì?

“chất dinh dưỡng” trong tiếng Anh là nutrient /ˈnuːtriənt/.

Trang này lấy ví dụ từ 2 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

nutrient/ˈnuːtriənt/noun

Danh từ chỉ chất dinh dưỡng cần thiết.

a substance that provides nourishment for growth

Fruits and vegetables are rich in nutrients.

Trái cây và rau củ chứa nhiều chất dinh dưỡng.

Câu thoại thật có chữ “nutrient”

  • Also rarely mentioned is that cows also provide highly nutrient dense organ meats like liver.

    Một điều hiếm khi được đề cập là bò cũng cung cấp các loại thịt nội tạng đậm đặc chất dinh dưỡng cao như gan.

    Eating less Meat won't save the Planet. Here's Why - Tập 1 — chương trình TV

  • We need to think about nutritional requirements when we eat and beef is way more nutrient dense,

    Chúng ta cần suy nghĩ về nhu cầu dinh dưỡng khi ăn và thịt bò chứa nhiều chất dinh dưỡng hơn,

    Eating less Meat won't save the Planet. Here's Why - Tập 1 — chương trình TV

Học cả bộ “Trình Độ B2 - Upper Intermediate”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt