cost/kɑːst/noun
Danh từ chỉ chi phí hoặc giá trị của hàng hóa.
the amount of money needed to buy or do something
The cost of living has increased.
Chi phí sinh hoạt đã tăng.
Câu thoại thật có chữ “cost”
It'll cost a heap.
Tốn nhiều tiền lắm.
The Dollmaker (1984) — phim
At who's cost? At yours.
Bằng cái giá của ai? Của chính anh.
Hype! — phim
They cost a fortune too.
Cũng tốn cả đống tiền.
The Good Student (2006) — phim