Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“chi phí” tiếng Anh là gì?

“chi phí” trong tiếng Anh là cost, expense /kɑːst/.

Trang này lấy ví dụ từ 140 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

cost/kɑːst/noun

Danh từ chỉ chi phí hoặc giá trị của hàng hóa.

the amount of money needed to buy or do something

The cost of living has increased.

Chi phí sinh hoạt đã tăng.

Câu thoại thật có chữ “cost”

  • It'll cost a heap.

    Tốn nhiều tiền lắm.

    The Dollmaker (1984) — phim

  • At who's cost? At yours.

    Bằng cái giá của ai? Của chính anh.

    Hype! — phim

  • They cost a fortune too.

    Cũng tốn cả đống tiền.

    The Good Student (2006) — phim

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

expense/ɪkˈspens/noun

Danh từ chỉ chi phí hoặc khoản tiền phải chi tiêu.

the money that you spend on something

We need to reduce our monthly expenses.

Chúng tôi cần giảm chi phí hàng tháng.

Câu thoại thật có chữ “expense”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt