Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“chảy máu” tiếng Anh là gì?

“chảy máu” trong tiếng Anh là bleeding, bleed /ˈbliː.dɪŋ/.

Trang này lấy ví dụ từ 130 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

bleeding/ˈbliː.dɪŋ/noun

Danh từ chỉ tình trạng chảy máu.

the loss of blood from the body

Apply pressure to stop the bleeding.

Hãy ấn chặt để cầm máu.

Câu thoại thật có chữ “bleeding”

Học cả bộ “Khẩn cấp / Cứu trợ”

bleed/bliːd/verb

Động từ chỉ hành động chảy máu.

to lose blood from the body because of an injury

He started to bleed after cutting his hand.

Anh ấy bắt đầu chảy máu sau khi cắt vào tay.

Câu thoại thật có chữ “bleed”

Học cả bộ “3000 Từ Vựng Trong Tin Tức”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt