fighting/ˈfaɪtɪŋ/noun
Danh từ chỉ sự chiến đấu hoặc đánh nhau.
the act of people or groups using physical force against each other
There was heavy fighting near the border.
Đã có giao tranh dữ dội gần biên giới.
Câu thoại thật có chữ “fighting”
And the fighting.
Và những trận cãi vã.
Swinging with the Finkels — phim
He's fighting it.
Bố cháu đang đánh trận đấy.
The Dollmaker (1984) — phim
They kept fighting.
Họ vẫn tiếp tục chiến đấu.