measuring cup/ˈmeʒərɪŋ kʌp/noun
Danh từ chỉ cốc đong hoặc dụng cụ đo lường.
a container used to measure ingredients for cooking or baking
Use a measuring cup to get the right amount of milk.
Dùng cốc đo để lấy đúng lượng sữa.
Câu thoại thật có chữ “measuring cup”
ideally into a liquid measuring cup.
lý tưởng nhất là vào cốc đo chất lỏng.
How To Make Perfect Chocolate Chip Cookies - Tập 1 — chương trình TV
I think I'm gonna use a measuring cup
Tôi nghĩ tôi sẽ dùng cốc đo lường
Can This Chef Make A 3-Course Meal With A Clothing Iron? • Tasty - Tập 1 — chương trình TV
so I'm gonna pour it back into our measuring cup.
nên tôi sẽ đổ nó lại vào cốc đo lường của chúng ta.
Giant Raindrop Cake: Behind Tasty - Tập 1 — chương trình TV