breakup/ˈbreɪkʌp/noun
Danh từ chỉ sự chia tay hoặc kết thúc mối quan hệ.
the end of a relationship
The breakup was hard for both of them.
Cuộc chia tay khiến cả hai đều đau lòng.
Câu thoại thật có chữ “breakup”
I really need help with this breakup thing.
Con thật sự cần giúp vụ chia tay này.
for breakup advice.
về chuyện chia tay đâu.
LIKE, REALLY LISTENING ONCE THE BREAKUP HAPPENED,
như là, thực sự lắng nghe một khi mà chia tay
Donald Glover: Why Are There No "Crazy Man" Stories? - Comedy Central Presents - Tập 1 — chương trình TV