uncle/ˈʌŋ.kəl/noun
Danh từ chỉ chú hoặc bác trong gia đình.
the brother of your father or mother
My uncle lives in Canada.
Chú tôi sống ở Canada.
Câu thoại thật có chữ “uncle”
Uncle tom?
Bác Tom ư?
Dave Chappelle Compares Hillary Clinton To Darth Vader | Netflix Is A Joke - Tập 1 — chương trình TV
Uncle! Uncle!
Chú ơi! Chú ơi!
Uncle Jonathan!
Chú Jonathan ơi!