spaniel/ˈspæn.jəl/noun
Danh từ chỉ giống chó săn lông dài, thường thân thiện, làm thú cưng.
a breed of dog with long ears
The spaniel chased its tail.
Con chó spaniel đuổi theo đuôi của nó.
Câu thoại thật có chữ “spaniel”
♪ Momma shed a tear for me and bought a cocker spaniel ♪
♪ Mẹ tôi rơi một giọt nước mắt rồi mua cho tôi con chó cocker ♪
The Dollmaker (1984) — phim