shrink/ʃrɪŋk/verb
to become smaller or reduce in size
My sweater shrank in the wash.
Áo len của mình bị co lại khi giặt.
Câu thoại thật có chữ “shrink”
Step 10: shrink.
Bước 10: thu nhỏ.
The fastest way to ruin your entire life - Tập 1 — chương trình TV
The circle's gonna shrink again.
Vòng tròn lại thu hẹp tiếp rồi.
Last To Leave Circle Wins $500,000 - Tập 1 — chương trình TV
We gotta shrink this circle.
Chúng ta phải thu nhỏ vòng tròn này lại.
Last To Leave Circle Wins $500,000 - Tập 1 — chương trình TV