throat/θroʊt/noun
Danh từ chỉ cổ họng hoặc phần cổ.
the inside part of the neck
She has a sore throat.
Cô ấy bị đau họng.
Câu thoại thật có chữ “throat”
My heart is in my throat.
Tim tao nhảy lên tận cổ.
My throat's like kind of messed up.
Cổ họng tôi như muốn nghẹn lại.
10K Dollars Every Day You Survive Prison - Tập 1 — chương trình TV
Who's ready to deep throat my hammer?
Đứa nào sẵn sàng nuốt trọn cây búa của tao nào?