beneficial/ˌbenəˈfɪʃəl/adjective
Tính từ chỉ điều có lợi, mang lại tác dụng tốt cho ai hoặc cái gì.
having a good or helpful effect
Exercise is beneficial to your health.
Tập thể dục có lợi cho sức khỏe của bạn.
Câu thoại thật có chữ “beneficial”
Studies indicate that the replication of the earth's sun cycle is beneficial to a human being's sense of contentment, Citizen.
Các nghiên cứu cho thấy việc tái tạo chu kỳ mặt trời của Trái Đất có lợi cho cảm giác mãn nguyện của con người, thưa Công dân.
Outpost | Sci-Fi Short Film — phim
- So this arrangement is mutually beneficial?
- Vậy thoả thuận này đôi bên cùng có lợi?
suggesting fasting could have had some beneficial effects unrelated to the massive weight loss.
cho thấy rằng việc nhịn ăn có thể có những tác dụng có lợi không liên quan tới việc giảm được nhiều cân.
What happens if you Don't Eat for 44 Days? (Fasting Science) - Tập 1 — chương trình TV