ostrich/ˈɔːstrɪtʃ/noun
Danh từ chỉ con đà điểu, chim chạy nhanh.
a large flightless bird with a long neck and legs
The ostrich ran quickly across the field.
Con đà điểu chạy nhanh qua cánh đồng.
Câu thoại thật có chữ “ostrich”
This is an ostrich egg.
Đây là trứng đà điểu.
We Made A Giant 25-Pound Ramen Bowl For A Sumo Wrestler - Tasty - Tập 1 — chương trình TV
This is a hard-boiled ostrich egg.
Đây là trứng đà điểu luộc chín.
We Made A Giant 25-Pound Ramen Bowl For A Sumo Wrestler - Tasty - Tập 1 — chương trình TV
And you've had experience with ostrich eggs, right?
Và bạn đã có kinh nghiệm với trứng đà điểu rồi phải không?
Making It Big: Season 1 Marathon • Tasty - Tập 1 — chương trình TV