Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“cố mất điện” tiếng Anh là gì?

“cố mất điện” trong tiếng Anh là outage /ˈaʊtɪdʒ/.

Trang này lấy ví dụ từ 1 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

outage/ˈaʊtɪdʒ/noun

a period when a service is not available

The website experienced a temporary outage last night.

Trang web đã bị gián đoạn tạm thời vào đêm qua.

Câu thoại thật có chữ “outage”

  • The power outage in the a to z that night shorted out my ancient canadian subterranean generator

    Vụ mất điện ở tiệm Eh-2-Zed tối đó làm chập máy phát ngầm cổ xưa của tôi

    Yoga Hosers — phim

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced”