road/roʊd/noun
Danh từ chỉ con đường hoặc tuyến đường.
a path for vehicles to travel on
The road was blocked by a fallen tree.
Con đường bị chặn bởi một cái cây đổ.
Câu thoại thật có chữ “road”
Let's hit the road.
Lên đường thôi.
Maple Road, Adairsville, Georgia.
Đường Maple, Adairsville, bang Georgia.
Hopscotch (1980) — phim
On a road trip, USA!
Một chuyến đi đường, nước Mỹ!
City Island USA! — phim