armed/ɑːrmd/adjective
Tính từ chỉ được trang bị vũ khí hoặc súng.
carrying weapons
The police arrived with armed officers.
Cảnh sát đã đến cùng với các sĩ quan có vũ trang.
Câu thoại thật có chữ “armed”
Or a four armed elephant.
Cũng không phải một con voi bốn tay.
Armed robbery, attempted murder, flight.
Cướp có vũ trang, mưu sát, bỏ chạy.
Firepower (1993) — phim
I'm armed to the teeth.
Anh vũ trang tận răng.
Hopscotch (1980) — phim