overt/oʊˈvɜːrt/adjective
Tính từ chỉ hành động công khai, không che giấu ý định thật.
done openly, not hidden
His overt criticism upset the team.
Lời chỉ trích công khai của anh ta làm đội khó chịu.
Câu thoại thật có chữ “overt”
We don’t have the overt racism that we used
Giờ không còn nạn phân biệt chủng tộc lộ liễu
How Black Americans Were Robbed of Their Land | The Atlantic — phim
the topic at hand the second tip is called overt visual Focus this is something that is useful for
chủ đề hiện tại mẹo thứ hai được gọi là công khai Tập trung trực quan đây là điều hữu ích cho
How to Study Smart - 3 UNIQUE Tips (That You've Never Heard Of) - Tập 1 — chương trình TV