Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“củng cố” tiếng Anh là gì?

“củng cố” trong tiếng Anh là consolidate, fortify /kənˈsɑːlɪdeɪt/.

Trang này lấy ví dụ từ 9 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

consolidate/kənˈsɑːlɪdeɪt/verb

to combine or strengthen

They consolidated their market position through mergers.

Họ củng cố vị thế thị trường bằng cách sáp nhập.

Câu thoại thật có chữ “consolidate”

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced”

fortify/ˈfɔːrtɪfaɪ/verb

Động từ củng cố hoặc tăng cường sức mạnh cho công trình, sức khỏe.

to strengthen or make more secure

They fortified the walls before the attack.

Họ củng cố các bức tường trước cuộc tấn công.

Câu thoại thật có chữ “fortify”

  • ballast and fortify it?

    dằn thêm khối lượng và gia cố nó không?

    Planet | Sci-Fi Short Film | DUST — phim

  • This imposing wall helped fortify

    Bức tường hùng vĩ này đã giúp củng cố

    Istanbul - Tập 1 — chương trình TV

  • we could have built up more walls to fortify our camp.

    chúng ta có thể đã xây dựng nhiều bức tường hơn để củng cố trại của chúng tôi.

    I Survived 50 Hours In Antarctica - Tập 1 — chương trình TV

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt