Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“cống hiến” tiếng Anh là gì?

“cống hiến” trong tiếng Anh là dedicate, devote /ˈdedɪˌkeɪt/.

Trang này lấy ví dụ từ 19 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

dedicate/ˈdedɪˌkeɪt/verb

Động từ chỉ hành động cống hiến hoặc dành riêng.

to give a lot of time and effort to something

She dedicated her life to helping the poor.

Cô ấy cống hiến cả đời để giúp người nghèo.

Câu thoại thật có chữ “dedicate”

Học cả bộ “3000 Từ Vựng Trong Tin Tức”

devote/dɪˈvoʊt/verb

Động từ chỉ hành động cống hiến hoặc dành hết tâm huyết.

to give time or effort to something completely

She devoted her life to helping others.

Cô ấy đã cống hiến cuộc đời mình để giúp người khác.

Câu thoại thật có chữ “devote”

  • Ivan Frantz chose to devote his life to studying heart disease;

    Ivan Frantz đã chọn cống hiến cuộc đời mình để nghiên cứu bệnh tim;

    The $100 Billion Dollar Ingredient making your Food Toxic - Tập 1 — chương trình TV

  • Focus on the key parts of what you need to memorize if you find some time to devote, to the less important information great

    Tập trung vào những phần chính của những gì bạn cần ghi nhớ nếu bạn dành thời gian cho những thông tin ít quan trọng hơn.

    11 Secrets to Memorize Things Quicker Than Others - Tập 1 — chương trình TV

  • that you could have a magazine devote

    mà một tờ tạp chí lại dành

    Hype! — phim

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt