Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“cột mốc” tiếng Anh là gì?

“cột mốc” trong tiếng Anh là milestone /ˈmaɪl.stoʊn/.

Trang này lấy ví dụ từ 9 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

milestone/ˈmaɪl.stoʊn/noun

Danh từ chỉ cột mốc quan trọng, sự kiện lớn.

an important event or achievement

Graduating college was a huge milestone for me.

Tốt nghiệp đại học là một cột mốc quan trọng với tôi.

Câu thoại thật có chữ “milestone”

  • This was a milestone for cycling in the Netherlands.

    Đây là một cột mốc của việc đạp xe ở Hà Lan.

    Should We Cycle More? — bài học

  • A milestone is an important event in the development of something or someone.

    "A milestone" là một sự kiện quan trọng trong sự phát triển của một thứ hay một người.

    Should We Cycle More? — bài học

  • No longer a harbinger of evil, Halley ’s Comet became a milestone discovery in history of astronomy.

    Không còn là kẻ đưa tin dữ nữa, sao chổi Halley trở thành một phát hiện quan trọng trong lịch sử thiên văn học,

    100 Greatest Discoveries — phim

Học cả bộ “Trình Độ B2 - Upper Intermediate”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt