blunt/blʌnt/adjective
Tính từ chỉ dao cùn hoặc thái độ thẳng thắn, không kiêng nể.
not sharp or direct
This knife is too blunt to cut the bread.
Con dao này quá cùn để cắt bánh mì.
Câu thoại thật có chữ “blunt”
Let me be blunt.
Tôi xin nói thẳng.
Big Smoke: Shit! That's gonna be a hell of a story to tell when we passin' the blunt!
Big Smoke: Chết tiệt! Đó sẽ là một câu chuyện địa ngục để kể khi chúng ta vượt qua sự thẳng thừng!
GTA SAN ANDREAS MINECRAFT MODS - YouTube - Tập 1 — chương trình TV
JAMES BLUNT - YOU'RE BEAUTIFUL
Cô ấy thật đẹp!
James Blunt - You're Beautiful — bài hát