trophy/ˈtroʊ.fi/noun
Danh từ chỉ phần thưởng, cúp trao cho người chiến thắng cuộc thi.
a prize for achievement
She won a trophy for swimming.
Cô ấy giành được cúp môn bơi lội.
Câu thoại thật có chữ “trophy”
MVP trophy.
Cầu thủ xuất sắc nhất Super Bowl.
The Good Place — Bị bắt quả tang lẻn vào Chốn Tốt Lành — phim
My world champion trophy.
Cúp vô địch thế giới của tôi đây.
Hold up your trophy.
Giơ cúp lên.
Bruno (2000) — phim