biodiversity/ˌbaɪoʊdaɪˈvɜːrsəti/noun
Danh từ chỉ sự đa dạng sinh học hoặc hệ sinh thái.
the variety of plant and animal life in a particular habitat
Rainforests have high biodiversity.
Rừng mưa nhiệt đới có sự đa dạng sinh học cao.
Câu thoại thật có chữ “biodiversity”
so much biodiversity in a single dive.
rất nhiều đa dạng sinh học trong một lần lặn.
DIVING RAJA AMPAT (4K) The Last Aquatic Paradise - Tập 1 — chương trình TV