grace/ɡreɪs/noun
Danh từ chỉ sự duyên dáng, thanh lịch hoặc lòng khoan dung.
elegance or divine favor
She moves with such grace.
Cô ấy di chuyển với sự duyên dáng.
Câu thoại thật có chữ “grace”
Grace, the ramp help!
Grace, cái dốc, giúp với!
That was a wonderful grace.
Lời tạ ơn tuyệt vời đấy.
Northern Borders — phim
For your favor, for your grace.
Vì ân huệ, vì ơn phước của Ngài.
Scheme Queens (2023) — phim