Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“đặc quyền” tiếng Anh là gì?

“đặc quyền” trong tiếng Anh là privilege, prerogative /ˈprɪvɪlɪdʒ/.

Trang này lấy ví dụ từ 25 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

privilege/ˈprɪvɪlɪdʒ/noun

Danh từ chỉ đặc quyền hoặc lợi thế.

a special right or advantage

It’s a privilege to meet you in person!

Được gặp bạn trực tiếp là một đặc ân!

Câu thoại thật có chữ “privilege”

  • She definitely has white privilege.

    Cô ta chắc chắn có đặc quyền da trắng.

    War of Colors | Short Film — phim

  • I've been accused of white privilege.

    Tôi từng bị buộc tội hưởng đặc quyền da trắng.

    War of Colors | Short Film — phim

  • And my skin buys me no privilege.

    Và làn da của tôi chẳng mua được cho tôi đặc quyền nào.

    War of Colors | Short Film — phim

Học cả bộ “Trình Độ B2 - Upper Intermediate”

prerogative/prɪˈrɑːɡətɪv/noun

Danh từ chỉ đặc quyền hoặc quyền ưu tiên.

a right or privilege exclusive to a particular person or group

It is the manager's prerogative to hire new staff.

Quyền thuê nhân viên mới thuộc về quản lý.

Câu thoại thật có chữ “prerogative”

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced”