belt/belt/noun
Danh từ chỉ dây lưng hoặc vật đeo quanh hông.
a strip of material worn around the waist
He wore a brown leather belt.
Anh ấy đeo một chiếc thắt lưng da màu nâu.
Câu thoại thật có chữ “belt”
Wait! Seat belt.
Khoan! Thắt dây an toàn đã.
Rafi the Wishing Wizard — phim
And a black belt.
Và là đai đen.
The Great Fight (2011) — phim
Ice from Saturn's belt, its moon Enceladus.
Băng lấy từ vành đai Sao Thổ, từ mặt trăng Enceladus của nó.