Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“dao động” tiếng Anh là gì?

“dao động” trong tiếng Anh là oscillate, fluctuate /ˈɑːsəleɪt/.

Trang này lấy ví dụ từ 1 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

oscillate/ˈɑːsəleɪt/verb

Động từ chỉ hành động dao động, thay đổi.

to swing back and forth; to keep changing between opinions or feelings

His mood oscillates between joy and sadness.

Tâm trạng anh ấy dao động giữa vui và buồn.

Câu thoại thật có chữ “oscillate”

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt