oscillate/ˈɑːsəleɪt/verb
Động từ chỉ hành động dao động, thay đổi.
to swing back and forth; to keep changing between opinions or feelings
His mood oscillates between joy and sadness.
Tâm trạng anh ấy dao động giữa vui và buồn.
Câu thoại thật có chữ “oscillate”
electrons just oscillate back and forth.
electron cứ di chuyển tiến và lùi thôi.
The Big Misconception About Electricity - Tập 1 — chương trình TV