order/ˈɔːrdər/verb
Động từ chỉ hành động đặt hàng hoặc yêu cầu dịch vụ.
to request food, drink, or goods
I ordered a pizza for dinner.
Tôi đã gọi một chiếc pizza cho bữa tối.
Câu thoại thật có chữ “order”
That's the order.
Thứ tự là vậy.
That's an order.
Đó là mệnh lệnh.
In that order, though.
Theo thứ tự đó
Chicago’s Famous Cake Shake Is A Portillo’s Staple | Legendary Eats - Tập 1 — chương trình TV