expensive/ɪkˈspensɪv/adjective
Tính từ chỉ đắt đỏ hoặc có giá trị cao.
costing a lot of money
That watch looks very expensive.
Chiếc đồng hồ đó trông rất đắt.
Câu thoại thật có chữ “expensive”
Expensive too.
Cũng đắt nữa.
096 | Sci-Fi Short Film — phim
How To Look Expensive.
Làm Thế Nào Để Trông Sang Trọng.
10 Things Elegant Ladies NEVER Wear! - Tập 1 — chương trình TV
How To Look Expensive.
Làm thế nào để trông đắt tiền.
These Luxury Bags Are NOT Classy! - Tập 1 — chương trình TV