headache/ˈhed.eɪk/noun
Danh từ chỉ đau đầu hoặc chứng nhức đầu.
pain in the head
She took medicine for her headache.
Cô ấy đã uống thuốc để giảm đau đầu.
Câu thoại thật có chữ “headache”
Wonderful. A headache.
Tuyệt lắm. Nhức cả đầu.
I have a headache.
Em bị đau đầu.
It's enough to give you a headache.
Nghĩ mà nhức đầu.
Terminal | Sci-Fi Short Film — phim