Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“đau buồn” tiếng Anh là gì?

“đau buồn” trong tiếng Anh là grieve /ɡriːv/.

Trang này lấy ví dụ từ 4 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

grieve/ɡriːv/verb

Động từ chỉ việc cảm thấy đau khổ vì mất mát.

to feel or express deep sadness, especially because of someone's death

She grieved for her lost child.

Cô ấy đau buồn vì đứa con đã mất.

Câu thoại thật có chữ “grieve”

  • I should be allowed some time to grieve.

    Con phải được cho một khoảng thời gian để đau buồn chứ.

    The Cockroach | Short Film — phim

  • Don't pretend to grieve

    Đừng giả vờ đau buồn

    Foundation — Gaal đối đầu Demerzel — phim

  • I know I left a life behind, but I'm too relieved to grieve

    Tôi biết tôi đã để lại cuộc sống đằng sau , nhưng tôi quá nhẹ nhõm để đau buồn

    Demi Lovato - Let It Go — bài hát

Học cả bộ “3000 Từ Vựng Trong Tin Tức”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt