cute/kjuːt/adjective
Tính từ chỉ sự dễ thương, đáng yêu.
attractive in a sweet or endearing way
What a cute puppy!
Chú cún con dễ thương quá!
Câu thoại thật có chữ “cute”
He's cute.
Anh ấy đáng yêu mà.
Superfan Brad Pitt Distracts Ellen While Sitting in the Audience - Tập 1 — chương trình TV
That's cute.
Dễ thương quá.
Which Celebrity Makes The Best Fried Chicken? - Tập 1 — chương trình TV
So cute.
Dễ thương quá.
Flower — phim