easy/ˈiːzi/adjective
Tính từ chỉ dễ dàng hoặc không đòi hỏi nhiều nỗ lực.
not difficult
This question is very easy.
Câu hỏi này rất dễ.
Câu thoại thật có chữ “easy”
Too easy.
Quá dễ dàng.
I Went Back To 1st Grade For A Day - Tập 1 — chương trình TV
Very easy.
Rất đơn giản.
10K Dollars Every Day You Survive Prison - Tập 1 — chương trình TV
It's easy.
Dễ thôi.
Top hacker shows us how it's done - Pablos Holman - TEDxMidwest - Tập 1 — chương trình TV