pleasant/ˈplez.ənt/adjective
Tính từ chỉ điều gì dễ chịu, thoải mái hoặc tạo cảm giác vui vẻ.
enjoyable or agreeable
The weather today is so pleasant for a walk.
Thời tiết hôm nay thật dễ chịu để đi dạo.
Câu thoại thật có chữ “pleasant”
Seems pleasant enough.
Trông cũng dễ chịu đấy chứ.
Kendig, what a pleasant surprise.
Kendig, bất ngờ thú vị thật.
Hopscotch (1980) — phim
And that makes for a pleasant life.
Và thế thì cuộc sống dễ chịu.
Wild Horse, Wild Ride (2011) — phim