easier/ˈiːziər/adjective
Tính từ chỉ dễ dàng hơn hoặc ít khó khăn hơn.
more easy than something else
This test is easier than the last one.
Bài kiểm tra này dễ hơn bài trước.
Câu thoại thật có chữ “easier”
Easier trackin'.
Dò dấu cũng dễ hơn.
Rio Diablo (1993) — phim
Would've been easier.
Thế thì dễ hơn.
It's easier that way.
Như thế dễ hơn.
Hopscotch (1980) — phim