travel/ˈtræv.əl/verb
Động từ chỉ du lịch hoặc di chuyển.
to go from one place to another
I love to travel to new countries.
Tôi thích đi du lịch đến những quốc gia mới.
Câu thoại thật có chữ “travel”
Time Travel!
Du hành thời gian!
How Avengers Endgame Should Have Ended - Tập 1 — chương trình TV
Travel quickly.
Đi cho nhanh.
I used to travel.
Ngày xưa ta hay đi đây đi đó.
Northern Borders — phim