smack/smæk/verb
to hit with a sharp sound
She smacked the mosquito on her arm.
Cô ấy vả con muỗi trên tay.
Câu thoại thật có chữ “smack”
Smack that oh-oh!
Vỗ nữa nha em..úi trời ơi
Akon ft. Eminem - Smack That — bài hát
so smack like now.
quá tệ như bây giờ.
Uncle Roger Review GORDON RAMSAY Fried Rice - Tập 1 — chương trình TV
Smack like button now,
Nhấn nút thích ngay bây giờ,
Uncle Roger Review GORDON RAMSAY Fried Rice - Tập 1 — chương trình TV