geopolitical/ˌdʒiːoʊpəˈlɪtɪkəl/adjective
Tính từ chỉ liên quan đến địa chính trị.
relating to political activity influenced by geography
The conflict raised major geopolitical concerns.
Cuộc xung đột làm dấy lên những lo ngại địa chính trị nghiêm trọng.
Câu thoại thật có chữ “geopolitical”
became tools of geopolitical posturing in the late 20th century,
trở thành công cụ định hình địa chính trị vào cuối thế kỷ 20,
The Evolution of Space Rockets - Tập 1 — chương trình TV