flashlight/ˈflæʃ.laɪt/noun
Danh từ chỉ đèn pin, thiết bị cầm tay phát ánh sáng.
a portable electric light
I used a flashlight to find my keys.
Mình dùng đèn pin để tìm chìa khóa.
Câu thoại thật có chữ “flashlight”
There goes the flashlight.
Đèn pin toang rồi.
Extreme $100,000 Game of Tag! - Tập 1 — chương trình TV
Okay, where's your flashlight, buddy?
Rồi, đèn pin của con đâu, nhóc?
Gremlin — phim
I'm just looking for a flashlight's all.
Cháu chỉ đang tìm cái đèn pin thôi.
Red Dirt Rising (2010) — phim