maneuver/məˈnuːvər/verb
Động từ chỉ hành động điều khiển khéo léo.
to move or turn skillfully or carefully
He carefully maneuvered the car into the tight parking spot.
Anh ấy cẩn thận điều khiển xe vào chỗ đậu chật hẹp.
Câu thoại thật có chữ “maneuver”
Today, they expertly maneuver
Ngày nay, họ điều động một cách thành thạo
Rick Steves Egypt: Yesterday and Today - Tập 1 — chương trình TV
And soon do you know how to maneuver, control your Feet,
Và khi đã biết xoay xở, điều khiển được đôi chân,
Wild Horse, Wild Ride (2011) — phim
This whole maneuver is called an auto rotation and it's taught by helicopter
toàn bộ động tác tài tình này được gọi là tự động luân chuyển và nó dạy bằng trực thăng
STRAPPED INTO A FALLING HELICOPTER - Smarter Every Day 154 - Tập 1 — chương trình TV