credit score/ˈkredɪt skɔːr/noun
Danh từ chỉ điểm tín dụng hoặc xếp hạng tín dụng.
a number representing a person’s creditworthiness
A low credit score can affect loan approval.
Điểm tín dụng thấp có thể ảnh hưởng đến việc được duyệt vay.
Câu thoại thật có chữ “credit score”
- Well, it's my credit score.
- Chuyện là điểm tín dụng của tôi.
The Barber of Little Rock | Oscar-Nominated Documentary — phim
even your Netflix bill to boost your credit score?
thậm chí hóa đơn Netflix để tăng điểm tín dụng của bạn?
$1 vs $1 Million Hotel Room! - Tập 1 — chương trình TV
- No, ma'am, we don't base it off your credit score.
- Không đâu chị, chúng tôi không xét theo điểm tín dụng.
The Barber of Little Rock | Oscar-Nominated Documentary — phim