Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“điềm tĩnh” tiếng Anh là gì?

“điềm tĩnh” trong tiếng Anh là poise, phlegmatic /pɔɪz/.

Trang này lấy ví dụ từ 2 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

poise/pɔɪz/noun

Danh từ chỉ sự điềm tĩnh, tự tin và cân bằng trong hành vi.

calm confidence or balance

She handled the situation with great poise.

Cô ấy xử lý tình huống với sự điềm tĩnh tuyệt vời.

Câu thoại thật có chữ “poise”

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced”

phlegmatic/fleɡˈmæt.ɪk/adjective

Tính từ chỉ sự điềm tĩnh, không dễ xúc động.

calm and not easily excited or worried

Even in crisis, he remained phlegmatic and composed.

Dù trong khủng hoảng, anh ấy vẫn điềm tĩnh và bình thản.

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced”