poise/pɔɪz/noun
Danh từ chỉ sự điềm tĩnh, tự tin và cân bằng trong hành vi.
calm confidence or balance
She handled the situation with great poise.
Cô ấy xử lý tình huống với sự điềm tĩnh tuyệt vời.
Câu thoại thật có chữ “poise”
When I think of her she's the definition of poise and grace
Khi tôi nghĩ về bà ấy bà ấy là định nghĩa của sự mạnh mẽ và uy nghiêm
10 Books You Need to Read - Tập 1 — chương trình TV
your clothes with confidence with poise
trang phục của mình một cách tự tin, đĩnh đạc
10 Ways To Look Expensive On A Budget - Tập 1 — chương trình TV