Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“độc lập” tiếng Anh là gì?

“độc lập” trong tiếng Anh là independent, independence /ˌɪndɪˈpendənt/.

Trang này lấy ví dụ từ 66 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

independent/ˌɪndɪˈpendənt/adjective

Tính từ chỉ độc lập hoặc tự chủ.

not influenced or controlled by others

She is an independent woman who runs her own business.

Cô ấy là một người phụ nữ độc lập điều hành doanh nghiệp riêng.

Câu thoại thật có chữ “independent”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

independence/ˌɪndɪˈpendəns/noun

Danh từ chỉ sự độc lập hoặc tự do.

freedom from control or support by others

The country celebrated its independence day.

Đất nước đã kỷ niệm ngày độc lập của mình.

Câu thoại thật có chữ “independence”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt