exclusive/ɪkˈskluː.sɪv/adjective
Tính từ chỉ điều gì đặc quyền, không chia sẻ với người khác.
restricted to a particular group
We got an exclusive interview with the star.
Chúng tôi có buổi phỏng vấn độc quyền với ngôi sao.
Câu thoại thật có chữ “exclusive”
Well, that was the exclusive yacht experience.
Well, đó là trải nghiệm du thuyền độc quyền.
BILLIONAIRE for a week - Most EXPENSIVE of DUBAI - Tập 1 — chương trình TV
This colony is not exclusive to them.
Thuộc địa này không dành riêng cho họ.
There's been no conversation about it being exclusive.
Chưa có cuộc nói chuyện nào về chuyện độc quyền cả.
Pick Up | Short Film — phim