beverage/ˈbevərɪdʒ/noun
Danh từ chỉ đồ uống hoặc thức uống.
any kind of drink except water
Coffee is my favorite morning beverage.
Cà phê là đồ uống buổi sáng yêu thích của tôi.
Câu thoại thật có chữ “beverage”
It's a refreshing, fruity beverage.
Đó là một thức uống trái cây mát lành.
Swinging with the Finkels — phim
and to enjoy an ice cold beverage somewhere,
và tận hưởng đồ uống lạnh ở đâu đó,
Halsey's 10 Minute Routine for a Fresh-Faced Look | Allure - Tập 1 — chương trình TV