single/ˈsɪŋɡəl/adjective
Tính từ chỉ một hoặc đơn lẻ, không có thêm.
only one; not married
He lives in a single room.
Anh ấy sống trong một phòng đơn.
Câu thoại thật có chữ “single”
Every single time.
Mỗi lần một.
If You Click This Video I'll Give My Friend .001$ - Tập 1 — chương trình TV
Fior can't solve a single problem.
Fior không thể giải được một bài toán nào.
How Imaginary Numbers Were Invented - Tập 1 — chương trình TV
Then, something about single system memory.
Sau đó, một cái gì đó về bộ nhớ hệ thống duy nhất.
How I ranked 1st at Cambridge University - The Essay Memorisation Framework - Tập 1 — chương trình TV