Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“đổi mới” tiếng Anh là gì?

“đổi mới” trong tiếng Anh là innovative, innovation, innovate, renovate /ˈɪnəveɪtɪv/.

Trang này lấy ví dụ từ 13 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

innovative/ˈɪnəveɪtɪv/adjective

Tính từ chỉ sự đổi mới, sáng tạo.

introducing or using new ideas or methods

She designed an innovative solution to reduce waste.

Cô ấy thiết kế một giải pháp sáng tạo để giảm rác thải.

Câu thoại thật có chữ “innovative”

Học cả bộ “Trình Độ B2 - Upper Intermediate”

innovation/ˌɪnəˈveɪʃən/noun

Danh từ chỉ sự đổi mới hoặc sáng tạo mới.

a new idea or method

Innovation is key to success in business.

Đổi mới là chìa khóa thành công trong kinh doanh.

Câu thoại thật có chữ “innovation”

Học cả bộ “Trình Độ B2 - Upper Intermediate”

renovate/ˈrenəveɪt/verb

Động từ chỉ cải tạo hoặc làm mới công trình.

to repair and improve something to make it like new again

They plan to renovate the old building.

Họ dự định cải tạo tòa nhà cũ.

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced”