knuckle/ˈnʌkəl/noun
Danh từ chỉ khớp ngón tay trên bàn tay.
a joint of a finger, especially where it bends
He cracked his knuckles nervously.
Anh ấy bẻ đốt ngón tay một cách lo lắng.
Câu thoại thật có chữ “knuckle”
Use white-knuckle tactics
Sử dụng chiến thuật tay trắng
How to be miserable for the rest of your life - Tập 1 — chương trình TV
It's likely to break his knuckle as really as strong
nó có thể đập vỡ khớp nối của anh ta.
100 Greatest Discoveries — phim
Upon my knuckle and each graze upon my knee, and all I know
Trên khớp tay và cả những vết bầm nơi đầu gối, và những gì tôi biết
Ed Sheeran - Bibia Be Ye Ye — bài hát