gallon/ˈɡælən/noun
Danh từ chỉ đơn vị đo lường chất lỏng.
a unit for measuring liquid volume (about 3.8 liters in the US)
He drank a gallon of water after the hike.
Anh ấy uống một galông nước sau chuyến đi bộ.
Câu thoại thật có chữ “gallon”
Gallon a day keep the doctor away!
Một gallon rượu mỗi ngày giúp bạn không cần tới bác sĩ!
West England - Tập 1 — chương trình TV
- Number six, 1/4 a gallon. - Yes!
- Số sáu, 1/4 gallon. | - Đúng!
I Went Back To 1st Grade For A Day - Tập 1 — chương trình TV
So instead, we're weighing it down with a gallon of paint
Vì vậy, thay vào đó, chúng tôi đang giảm trọng lượng bằng một gallon sơn
EXTREME BEDROOM MAKEOVER - Tập 1 — chương trình TV