animal/ˈænəməl/noun
Danh từ chỉ động vật hoặc sinh vật sống.
a living creature that is not a plant or human
The zoo has many wild animals.
Sở thú có nhiều loài động vật hoang dã.
Câu thoại thật có chữ “animal”
Pathetic animal.
Con vật thảm hại.
Stupid animal.
Con vật ngu ngốc.
Hopscotch (1980) — phim
I'm an animal.
Tôi là một con thú.
Last To Leave $800,000 Island Keeps It - Tập 1 — chương trình TV